Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bôi nhọ lăng mạ" (1)

bôi nhọ lăng mạ
phát
Tiếng Anh Danh từcyberbulling
Từ vựng của tôi
bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
Slander is a criminal act

swap_horiz Từ liên quan "bôi nhọ lăng mạ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bôi nhọ lăng mạ" (1)

bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
Slander is a criminal act